Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
賢と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
賢
と
2 lần
Tất cả
2
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
賢
と
い
1
賢
と
な
1
Cùng mở đầu bằng 賢
賢
者
10
賢
不
7
賢
弟
7
賢
き
6
賢
を
5
賢
人
5
賢
愚
5
賢
か
4
賢
足
4
賢
な
3
賢
女
3
賢
く
2
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50