Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
身が
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
身
が
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
身
が
な
3
身
が
手
2
身
が
望
2
身
が
あ
1
身
が
こ
1
身
が
た
1
身
が
は
1
身
が
喰
1
身
が
家
1
身
が
射
1
身
が
尋
1
身
が
懐
1
Cùng mở đầu bằng 身
身
を
358
身
の
304
身
に
240
身
は
106
身
と
67
身
も
45
身
体
45
身
な
37
身
過
16
身
一
15
身
持
14
身
分
13
椿説弓張月
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
餅菓子即席/手製集 · 1805
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
物類称呼