Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
身な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
身
な
37 lần
Cách viết
Tất cả
37
身
な
22
身
𛂂
13
身
ナ
2
Tất cả
37
Viết tay & mộc bản
30
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
身
な
れ
15
身
な
り
6
身
な
が
4
身
な
る
3
身
な
か
2
身
な
ど
2
身
な
ら
2
身
な
し
1
身
な
と
1
Cùng mở đầu bằng 身
身
を
358
身
の
304
身
に
240
身
は
106
身
と
67
身
も
45
身
体
45
身
が
20
身
過
16
身
一
15
身
持
14
身
分
13
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
竹斎
武家義理物語 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
吉利支丹物語
竹斎
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
竹斎
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
竹斎
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
おらが春 · 1878
仁勢物語
曾我物語 · 1671
竹斎
竹斎
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 43 · 1798
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
春色梅児与美
物類称呼