Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
近在
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
近
在
7 lần
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
近
在
の
2
近
在
に
1
近
在
山
1
近
在
悉
1
近
在
箱
1
近
在
近
1
Cùng mở đầu bằng 近
近
江
74
近
年
41
近
所
38
近
き
33
近
く
25
近
付
22
近
曽
15
近
衛
15
近
国
12
近
常
10
近
い
9
近
づ
9
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798