Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
退き
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
退
き
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
退
き
9
退
キ
3
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
退
き
て
3
退
き
な
1
退
き
去
1
退
き
又
1
退
き
居
1
退
き
戸
1
退
き
相
1
退
き
給
1
退
き
草
1
退
き
跡
1
Cùng mở đầu bằng 退
退
け
12
退
ぞ
7
退
く
5
退
を
5
退
出
5
退
屈
5
退
い
4
退
て
3
退
れ
3
退
ん
3
退
糧
3
退
か
2
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
暦日往来 單 · 1875
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798