Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
退け
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
退
け
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
退
け
11
退
𛀶
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
退
け
て
2
退
け
は
2
退
け
か
1
退
け
そ
1
退
け
た
1
退
け
よ
1
退
け
る
1
退
け
恙
1
Cùng mở đầu bằng 退
退
き
12
退
ぞ
7
退
く
5
退
を
5
退
出
5
退
屈
5
退
い
4
退
て
3
退
れ
3
退
ん
3
退
糧
3
退
か
2
武家義理物語 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
おらが春 · 1878
椿説弓張月
椿説弓張月
広益秘事大全 3巻. [2] · tr. 19 · 1853
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市史談 · tr. 52 · 1916