Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
郎か
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
郎
か
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
郎
𛀚
5
郎
か
4
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
郎
か
は
2
郎
か
お
1
郎
か
な
1
郎
か
ね
1
郎
か
取
1
郎
か
手
1
郎
か
跡
1
Cùng mở đầu bằng 郎
郎
が
70
郎
と
63
郎
は
60
郎
に
48
郎
の
33
郎
を
30
郎
も
27
郎
さ
19
郎
ど
15
郎
な
13
郎
殿
13
郎
吉
12
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
竹斎
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
春色梅児与美