Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
量な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
量
な
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
量
な
5
量
𛂂
3
量
ナ
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
量
な
る
3
量
な
し
1
量
な
す
1
量
な
り
1
Cùng mở đầu bằng 量
量
の
14
量
を
12
量
し
11
量
無
9
量
に
8
量
す
7
量
は
6
量
る
6
量
百
6
量
阿
6
量
一
5
量
千
4
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
官版疫毒預防説 全 · tr. 12 · 1862
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
春色梅児与美
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 18 · 1880
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 12 · 1880
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 18 · 1880