Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
量る
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
量
る
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
量
ル
4
量
る
2
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
量
る
器
2
量
る
と
1
Cùng mở đầu bằng 量
量
の
14
量
を
12
量
し
11
量
な
9
量
無
9
量
に
8
量
す
7
量
は
6
量
百
6
量
阿
6
量
一
5
量
千
4
玉くしげ · 1789
量地指南 巻之二(内題) · tr. 8 · 1733?
量地指南 巻之二(内題) · tr. 8 · 1733?
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
量地指南 巻之三(内題) · tr. 7 · 1733?