Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
釜に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
釜
に
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
釜
に
8
釜
𛂌
5
釜
𛂋
4
釜
𛂇
2
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
釜
に
て
6
釜
に
入
4
釜
に
す
1
釜
に
一
1
釜
に
仕
1
釜
に
地
1
釜
に
富
1
釜
に
水
1
釜
に
湯
1
釜
に
素
1
釜
に
音
1
Cùng mở đầu bằng 釜
釜
の
24
釜
よ
6
釜
を
6
釜
へ
5
釜
さ
3
釜
も
3
釜
あ
2
釜
ひ
2
釜
焼
2
釜
か
1
釜
と
1
釜
は
1
かてもの · 1916
菓子話船橋 · 1841
浮世風呂 · 1809
飯百珍伝
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
傾城買四十八手
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
飯百珍伝
料理珍味集
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
飯百珍伝
日本永代蔵 · 1688
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
鼎左秘録 · 1852
かてもの · 1916
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
料理珍味集