Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
釜の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
釜
の
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
釜
の
12
釜
𛂜
8
釜
𛂙
4
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
釜
の
大
4
釜
の
下
3
釜
の
底
3
釜
の
ふ
2
釜
の
中
2
釜
の
さ
1
釜
の
凶
1
釜
の
沸
1
釜
の
湯
1
釜
の
蓋
1
釜
の
鳴
1
Cùng mở đầu bằng 釜
釜
に
19
釜
よ
6
釜
を
6
釜
へ
5
釜
さ
3
釜
も
3
釜
あ
2
釜
ひ
2
釜
焼
2
釜
か
1
釜
と
1
釜
は
1
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
飯百珍伝
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
万宝料理秘密箱 · 1795
料理珍味集
日本永代蔵 · 1688
飯百珍伝
日本永代蔵 · 1688
飯百珍伝
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美