Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
門が
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
門
が
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
門
が
あ
1
門
が
こ
1
門
が
し
1
門
が
子
1
門
が
愛
1
門
が
所
1
門
が
敵
1
門
が
木
1
門
が
松
1
門
が
自
1
門
が
連
1
門
が
陰
1
Cùng mở đầu bằng 門
門
に
57
門
の
56
門
と
46
門
を
40
門
口
32
門
様
24
門
は
23
門
前
21
門
院
16
門
よ
14
門
方
13
門
外
11
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699