Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
門方
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
門
方
13 lần
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
門
方
に
8
門
方
の
1
門
方
へ
1
門
方
子
1
門
方
忍
1
門
方
江
1
Cùng mở đầu bằng 門
門
に
57
門
の
56
門
と
46
門
を
40
門
口
32
門
様
24
門
は
23
門
前
22
門
院
16
門
が
14
門
よ
14
門
外
11
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35