Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
陰の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
陰
の
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
陰
の
5
陰
ノ
3
陰
𛂚
1
陰
𛂜
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
陰
の
地
2
陰
の
う
1
陰
の
所
1
陰
の
果
1
陰
の
柴
1
陰
の
程
1
Cùng mở đầu bằng 陰
陰
陽
34
陰
に
28
陰
よ
5
陰
道
5
陰
を
4
陰
乾
3
陰
嚢
3
陰
干
3
陰
徳
3
陰
戸
3
陰
風
3
陰
は
2
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 2:巻之1-3 · tr. 7 · 1789
延壽撮要 · tr. 7 · 1615–24
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624