Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
陰陽
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
陰
陽
34 lần
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
18
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
陰
陽
師
7
陰
陽
の
6
陰
陽
之
2
陰
陽
あ
1
陰
陽
し
1
陰
陽
に
1
陰
陽
不
1
陰
陽
八
1
陰
陽
常
1
陰
陽
道
1
Cùng mở đầu bằng 陰
陰
に
28
陰
の
10
陰
よ
5
陰
道
5
陰
を
4
陰
乾
3
陰
嚢
3
陰
干
3
陰
徳
3
陰
戸
3
陰
風
3
陰
は
2
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
天學便蒙図説 · tr. 12
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 28 · 1853
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 11 · 1888
天學便蒙図説
物類称呼
火後憶得詩 · tr. 7
天時占候 四 · tr. 9
南島志 · tr. 32
天學便蒙図説
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 23 · 1814
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 49 · 1814
護法新論 二編 上 · tr. 44 · 1869
賀茂社記録. 第12冊
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 20 · 1814
賀茂社記録. 第12冊
救急摘方 2巻 · tr. 87 · 1856
[世なをりそうし] · tr. 2
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 21 · 1814
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624