Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
陸地
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
陸
地
9 lần
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
陸
地
あ
1
陸
地
の
1
Cùng mở đầu bằng 陸
陸
に
31
陸
奥
26
陸
の
12
陸
道
6
陸
及
5
陸
を
4
陸
下
3
陸
国
3
陸
す
2
陸
な
2
陸
上
2
陸
分
2
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
百科全書 地文學 全 · tr. 17 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 16 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 16 · 1882
地形論 巻二 · tr. 39 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 19 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 39 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 17 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 20 · 1882