Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
陸奥
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
陸
奥
26 lần
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
22
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
陸
奥
に
16
陸
奥
及
3
陸
奥
守
2
陸
奥
と
1
陸
奥
の
1
陸
奥
仙
1
陸
奥
其
1
陸
奥
辺
1
Cùng mở đầu bằng 陸
陸
に
31
陸
の
12
陸
地
9
陸
道
6
陸
及
5
陸
を
4
陸
下
3
陸
国
3
陸
す
2
陸
な
2
陸
上
2
陸
分
2
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
椿説弓張月
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624