Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
雪に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
雪
に
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
雪
に
8
雪
𛂋
4
雪
𛂌
3
雪
ニ
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
雪
に
あ
3
雪
に
も
2
雪
に
ぬ
1
雪
に
似
1
雪
に
埋
1
雪
に
筧
1
雪
に
跡
1
雪
に
霜
1
Cùng mở đầu bằng 雪
雪
の
60
雪
と
13
雪
を
13
雪
花
12
雪
踏
12
雪
中
10
雪
白
10
雪
隠
7
雪
あ
6
雪
は
6
雪
ふ
4
雪
も
4
女郎花物語
うすゆき物語 · 1691
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理珍味集
武家義理物語 · 1688
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
女郎花物語
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 19 · 1798
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624