Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
雪を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
雪
を
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
雪
𛄚
7
雪
𛄜
5
雪
を
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
雪
を
あ
2
雪
を
は
2
雪
を
も
1
雪
を
れ
1
雪
を
塩
1
雪
を
玉
1
雪
を
積
1
雪
を
落
1
雪
を
越
1
Cùng mở đầu bằng 雪
雪
の
60
雪
に
16
雪
と
13
雪
花
12
雪
踏
12
雪
中
10
雪
白
10
雪
隠
7
雪
あ
6
雪
は
6
雪
ふ
4
雪
も
4
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
虚南留別志 · 1834
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
料理物語 · 1643
おらが春 · 1878
うすゆき物語 · 1691
暦日往来 單 · 1875
春色梅児与美
物類称呼