Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
食する
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
食
す
る
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
食
す
𛃻
21
食
す
る
10
食
𛁑
る
1
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
食
す
す
る
Cùng mở đầu bằng 食す
食
す
れ
28
食
す
べ
25
食
す
こ
2
食
す
き
1
食
す
そ
1
食
す
た
1
食
す
つ
1
食
す
と
1
食
す
へ
1
食
す
本
1
食
す
清
1
食
す
甘
1
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
かてもの · 1916
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
虚南留別志 · 1834
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
料理珍味集
飯百珍伝
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
養生法 · tr. 21
養生録 · tr. 117 · 1817
経済をしへ草 · tr. 8 · 1833
救急撮要 · tr. 72 · 1858
経済をしへ草 · tr. 3 · 1833