Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
食すれ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
食
す
れ
28 lần
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
19
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
食
す
す
れ
Cùng mở đầu bằng 食す
食
す
る
32
食
す
べ
25
食
す
こ
2
食
す
き
1
食
す
そ
1
食
す
た
1
食
す
つ
1
食
す
と
1
食
す
へ
1
食
す
本
1
食
す
清
1
食
す
甘
1
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
かてもの · 1916
飯百珍伝
飯百珍伝
延壽撮要 · tr. 30 · 1615–24
日養食かゝみ · tr. 34 · 1820
日養食かゝみ · tr. 32 · 1820
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
病家心得艸 (上・下) · tr. 52
日養食かゝみ · tr. 51 · 1820
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 5 · 1789
物類称呼
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
日養食かゝみ · tr. 54 · 1820
日養食かゝみ · tr. 26 · 1820
病家心得艸 (上・下) · tr. 52
養生録 · tr. 109 · 1817
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
日養食かゝみ · tr. 51 · 1820
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 5 · 1789
養生録 · tr. 112 · 1817
日養食かゝみ · tr. 64 · 1820
病家心得艸 (上・下) · tr. 52