Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
飯な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
飯
な
4 lần
Cách viết
Tất cả
4
飯
な
3
飯
𛂂
1
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
飯
な
く
1
飯
な
ど
1
飯
な
ら
1
飯
な
り
1
Cùng mở đầu bằng 飯
飯
を
65
飯
の
45
飯
に
20
飯
鉢
18
飯
は
16
飯
と
7
飯
焚
6
飯
で
5
飯
も
5
飯
櫃
5
飯
田
4
飯
た
3
椿説弓張月
料理珍味集
飯百珍伝
飯百珍伝