Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
飯の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
飯
の
45 lần
Cách viết
Tất cả
45
飯
の
39
飯
𛂜
4
飯
𛂙
2
Tất cả
45
Viết tay & mộc bản
40
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
飯
の
腐
5
飯
の
中
4
飯
の
上
3
飯
の
水
3
飯
の
た
2
飯
の
あ
1
飯
の
く
1
飯
の
こ
1
飯
の
と
1
飯
の
は
1
飯
の
ふ
1
飯
の
や
1
Cùng mở đầu bằng 飯
飯
を
65
飯
に
20
飯
鉢
18
飯
は
16
飯
と
7
飯
焚
6
飯
で
5
飯
も
5
飯
櫃
5
飯
な
4
飯
田
4
飯
た
3
鼎左秘録 · 1852
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
雨月物語 · 1776
料理珍味集
菓子話船橋 · 1841
飯百珍伝
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
鼎左秘録 · 1852
飯百珍伝
浮世風呂 · 1809
飯百珍伝
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
椿説弓張月
飯百珍伝
飯百珍伝
料理物語 · 1643
飯百珍伝
飯百珍伝
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
飯百珍伝
好色一代男 · 1682
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
御前菓子秘伝抄 · 1761
物類称呼
豆腐百珍. 続編 · tr. 50 · 1783
春色梅児与美
物類称呼
救荒便覧 · tr. 26 · 1833