Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
養ひ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
養
ひ
25 lần
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
養
ひ
し
5
養
ひ
を
4
養
ひ
か
2
養
ひ
て
2
養
ひ
得
2
養
ひ
が
1
養
ひ
け
1
養
ひ
ま
1
養
ひ
姑
1
養
ひ
織
1
養
ひ
鰭
1
Cùng mở đầu bằng 養
養
蚕
49
養
ふ
25
養
子
24
養
生
24
養
育
14
養
之
9
養
の
6
養
父
5
養
し
4
養
て
4
養
を
4
養
仏
4
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養生一家春 · tr. 5 · 1830
養生一家春 · tr. 10 · 1830
日養食かゝみ · tr. 59 · 1820