Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
養子
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
養
子
24 lần
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
養
子
に
10
養
子
と
3
養
子
か
1
養
子
が
1
養
子
そ
1
養
子
の
1
養
子
ぶ
1
養
子
を
1
養
子
仕
1
養
子
先
1
Cùng mở đầu bằng 養
養
蚕
49
養
ひ
25
養
ふ
25
養
生
24
養
育
14
養
之
9
養
の
6
養
父
5
養
し
4
養
て
4
養
を
4
養
仏
4
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
願書控帳 · tr. 44 · 1813–35
春色梅児与美
願書控帳 · 1813–35
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
願書控帳 · 1813–35
諸士系譜 巻之136 た之部12 · tr. 56 · 1833
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美