Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
養子に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
養
子
に
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
養
子
に
4
養
子
𛂌
3
養
子
𛂋
2
養
子
ニ
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
養
子
子
に
Cùng mở đầu bằng 養子
養
子
と
3
養
子
か
1
養
子
が
1
養
子
そ
1
養
子
の
1
養
子
ぶ
1
養
子
を
1
養
子
仕
1
養
子
先
1
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
願書控帳 · 1813–35
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美