Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
馬と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
馬
と
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
馬
と
24
馬
𛁻
2
馬
ト
1
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
馬
と
い
4
馬
と
云
4
馬
と
も
3
馬
と
り
2
馬
と
ろ
2
馬
と
あ
1
馬
と
お
1
馬
と
を
1
馬
と
交
1
馬
と
土
1
馬
と
安
1
馬
と
師
1
Cùng mở đầu bằng 馬
馬
の
85
馬
を
85
馬
に
67
馬
及
37
馬
鹿
36
馬
場
20
馬
は
14
馬
か
11
馬
よ
9
馬
会
9
馬
国
8
馬
山
8
仁勢物語
御前菓子秘伝抄 · 1761
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
南総里見八犬伝 · 1823
仁勢物語
南総里見八犬伝 · 1823
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
物類称呼
蕃談 · tr. 93