Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
馬場
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
馬
場
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
馬
場
の
2
馬
場
末
2
馬
場
に
1
馬
場
元
1
馬
場
又
1
馬
場
執
1
馬
場
村
1
馬
場
谷
1
Cùng mở đầu bằng 馬
馬
の
85
馬
を
85
馬
に
67
馬
及
37
馬
鹿
36
馬
と
27
馬
は
14
馬
か
11
馬
よ
9
馬
会
9
馬
国
8
馬
山
8
安政見聞誌 下 · tr. 2
賀茂社記録. 第12冊
村名・連語 · tr. 2 · sau 1882
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 85
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 82
賀茂社記録. 第12冊
江戸名所図会 20巻 巻之12 · tr. 2 · 1836
陸奥国郷帳 5 · tr. 23
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 74
賀茂社記録. 第12冊
陸奥国郷帳 5
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
陸奥国郷帳 5