Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
髪の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
髪
の
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
髪
の
19
髪
𛂙
4
髪
𛂜
3
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
髪
の
結
3
髪
の
時
2
髪
の
う
1
髪
の
か
1
髪
の
す
1
髪
の
た
1
髪
の
つ
1
髪
の
な
1
髪
の
ま
1
髪
の
上
1
髪
の
乱
1
髪
の
外
1
Cùng mở đầu bằng 髪
髪
を
26
髪
結
22
髪
は
14
髪
も
8
髪
に
6
髪
う
5
髪
か
5
髪
と
4
髪
毛
3
髪
あ
2
髪
が
2
髪
き
2
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
仁勢物語
傾城買四十八手
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
雨月物語 · 1776
傾城買四十八手
傾城買四十八手
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624