Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
髪も
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
髪
も
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
髪
も
7
髪
𛃚
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
髪
も
と
1
髪
も
み
1
髪
も
惜
1
髪
も
楚
1
髪
も
生
1
髪
も
笑
1
髪
も
結
1
髪
も
脊
1
Cùng mở đầu bằng 髪
髪
の
26
髪
を
26
髪
結
22
髪
は
14
髪
に
6
髪
う
5
髪
か
5
髪
と
4
髪
毛
3
髪
あ
2
髪
が
2
髪
き
2
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
傾城買四十八手
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
春色梅児与美