Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
黄に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
黄
に
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
黄
に
6
黄
𛂌
2
黄
𛂉
1
黄
𛂋
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
黄
に
は
2
黄
に
い
1
黄
に
し
1
黄
に
肌
1
Cùng mở đầu bằng 黄
黄
色
37
黄
味
30
黄
金
22
黄
の
17
黄
帝
14
黄
楊
9
黄
湯
7
黄
を
6
黄
白
6
黄
と
5
黄
な
5
黄
山
5
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
菓子話船橋 · 1841
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
格列刺予防心得法 · tr. 5 · 1877
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 6:巻之12-13 · tr. 14 · 1789
西洋雜記 乾 · tr. 24
救急撮要 · tr. 75 · 1858