Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
黄色
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
黄
色
37 lần
Tất cả
37
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
黄
色
に
12
黄
色
な
7
黄
色
の
3
黄
色
は
3
黄
色
う
1
黄
色
を
1
黄
色
付
1
黄
色
成
1
Cùng mở đầu bằng 黄
黄
味
30
黄
金
22
黄
の
17
黄
帝
14
黄
に
10
黄
楊
9
黄
湯
7
黄
を
6
黄
白
6
黄
と
5
黄
な
5
黄
山
5
御前菓子秘伝抄 · 1761
浮世風呂 · 1809
菓子話船橋 · 1841
かてもの · 1916
御前菓子秘伝抄 · 1761
菓子話船橋 · 1841
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
新編異国料理 · 1861
かてもの · 1916
菓子話船橋 · 1841
浮世風呂 · 1809
鼎左秘録 · 1852
御前菓子秘伝抄 · 1761
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
暦日往来 單 · 1875
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 19 · 1880
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
機織彙編 5巻. [1] · tr. 41 · 1829
救急撮要 · tr. 65 · 1858
物類称呼
救急撮要 · tr. 60 · 1858
護法新論 二編 上 · tr. 39 · 1869
経済をしへ草 · tr. 18 · 1833
花菖培養録 · tr. 29 · 1853
酒説養生論 7巻 · tr. 149 · 1729
艸花繪前集. [2] · tr. 2 · 1699
物類称呼
暴瀉病手当素人心得書 · tr. 5 · 1863
地形論 巻二 · tr. 24 · 1879