Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
▲い
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
▲
い
35 lần
Cách viết
Tất cả
35
▲
イ
32
▲
い
3
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
32
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
▲
い
い
3
▲
い
つ
3
▲
い
あ
2
▲
い
し
2
▲
い
ぬ
2
▲
い
ぼ
2
▲
い
ら
2
▲
い
り
2
▲
い
わ
2
▲
い
▲
1
▲
い
う
1
▲
い
か
1
Cùng mở đầu bằng ▲
▲
あ
33
▲
し
28
▲
を
19
▲
う
15
▲
や
13
▲
か
12
▲
さ
11
▲
こ
10
▲
と
10
▲
は
10
▲
ち
9
▲
お
8
うすゆき物語 · 1691
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 81
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 53
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 50
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 25
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 27
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 85
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 74 · 1792
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 28
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 3
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 97
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 7
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 25
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 17
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 8
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 8
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 76 · 1792
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 64
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 82
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 41
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 54
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 3
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 63
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 60
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 66
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 41
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 77 · 1792
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 41
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 60
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 87
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 93
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 9
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 26