Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
▲し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
▲
し
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
▲
シ
25
▲
𛁈
3
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
25
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
▲
し
り
4
▲
し
や
3
▲
し
ゆ
3
▲
し
か
2
▲
し
し
2
▲
し
ね
2
▲
し
よ
2
▲
し
け
1
▲
し
つ
1
▲
し
づ
1
▲
し
ば
1
▲
し
ゅ
1
Cùng mở đầu bằng ▲
▲
い
35
▲
あ
33
▲
を
19
▲
う
15
▲
や
13
▲
か
12
▲
さ
11
▲
こ
10
▲
と
10
▲
は
10
▲
ち
9
▲
お
8
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 55
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 11
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 50
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 10
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 10
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 76 · 1792
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 16
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 62
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 3
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 35
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 41
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 8
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 45
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 16
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 29
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 33
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 25
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 11
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 41
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 75
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 56
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 45