Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
▲と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
▲
と
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
▲
ト
7
▲
と
3
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
▲
と
く
3
▲
と
い
1
▲
と
う
1
▲
と
つ
1
▲
と
で
1
▲
と
ふ
1
▲
と
む
1
▲
と
ー
1
Cùng mở đầu bằng ▲
▲
い
35
▲
あ
33
▲
し
28
▲
を
19
▲
う
15
▲
や
13
▲
か
12
▲
さ
11
▲
こ
10
▲
は
10
▲
ち
9
▲
お
8
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 28
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 29
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 17
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 86
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 20
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 10
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 26