Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
○水
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
○
水
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
○
水
に
1
○
水
の
1
○
水
ふ
1
○
水
指
1
○
水
滴
1
○
水
牛
1
○
水
菓
1
○
水
馬
1
Cùng mở đầu bằng ○
○
京
57
○
畿
49
○
江
47
○
又
42
○
大
38
○
関
33
○
白
32
○
東
31
○
唐
26
○
上
25
○
極
22
○
同
21
浮世風呂 · 1809
菓子話船橋 · 1841
膳部料理抄
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
養生録 · tr. 101 · 1817
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 6:巻之12-13 · tr. 14 · 1789
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 27 · 1789
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 19 · 1789
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 4:巻之5-8 · tr. 24 · 1789
物類称呼
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 27 · 1789
救荒便覧 · tr. 25 · 1833
日養食かゝみ · tr. 23 · 1820
永代惨話 文化の夢 全 · tr. 55 · 1883