Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ありけ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
り
け
171 lần
Cách viết
Tất cả
171
あ
り
け
138
あ
𛃶
け
29
あ
𛃴
け
3
あ
𛃲
け
1
Tất cả
171
Viết tay & mộc bản
157
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
あ
り
り
け
Cùng mở đầu bằng あり
あ
り
て
265
あ
り
と
116
あ
り
ま
114
あ
り
し
96
あ
り
さ
69
あ
り
が
50
あ
り
此
44
あ
り
や
39
あ
り
又
38
あ
り
是
35
あ
り
な
27
あ
り
き
26
女郎花物語
曾我物語 · 1671
仁勢物語
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
源氏物語
源氏物語 · 1654
竹斎
源氏物語 · 1654
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
女郎花物語
雨月物語 · 1776
源氏物語
虚南留別志 · 1834
好色一代男 · 1682
女郎花物語
源氏物語 · 1654
源氏物語
女郎花物語
虚南留別志 · 1834