Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
あり此
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
り
此
44 lần
Cách viết
Tất cả
44
ア
リ
此
23
あ
り
此
17
あ
𛃴
此
2
あ
𛃶
此
2
Tất cả
44
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
26
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
あ
り
り
此
Cùng mở đầu bằng あり
あ
り
て
265
あ
り
け
171
あ
り
と
116
あ
り
ま
114
あ
り
し
96
あ
り
さ
69
あ
り
が
50
あ
り
や
39
あ
り
又
38
あ
り
是
35
あ
り
な
27
あ
り
き
26
膳部料理抄
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 94 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 78 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 94 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 33
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
豊橋志要 · tr. 48 · 1909
豊橋志要 · tr. 52 · 1909