Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
あり又
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
り
又
38 lần
Cách viết
Tất cả
38
あ
り
又
34
ア
リ
又
4
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
29
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
あ
り
り
又
Cùng mở đầu bằng あり
あ
り
て
265
あ
り
け
171
あ
り
と
116
あ
り
ま
114
あ
り
し
96
あ
り
さ
69
あ
り
が
50
あ
り
此
44
あ
り
や
39
あ
り
是
35
あ
り
な
27
あ
り
き
26
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
料理物語 · 1643
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
うすゆき物語 · 1691
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
吉利支丹物語
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
源氏物語
南総里見八犬伝 · 1823
源氏物語 · 1654
竹斎
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 18
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 125 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 23 · 1798
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 4:巻之5-8 · tr. 18 · 1789
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 20 · 1853
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之10 · tr. 34 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798