Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
かんた
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
か
ん
た
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
か
ん
た
4
𛀚
ん
𛁠
4
か
ん
𛁠
2
カ
ン
タ
1
𛀚
ん
た
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
か
ん
ん
た
Cùng mở đầu bằng かん
か
ん
と
43
か
ん
に
27
か
ん
な
23
か
ん
の
23
か
ん
じ
21
か
ん
が
20
か
ん
ば
20
か
ん
し
15
か
ん
を
15
か
ん
か
10
か
ん
ざ
10
か
ん
て
9
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 58
物類称呼
校異源氏物語. · tr. 22 · 1942
豊橋の年中行事 · tr. 25 · 1935
校異源氏物語. · tr. 22 · 1942