Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
かんな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
か
ん
な
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
𛀚
ん
𛂂
9
カ
ン
ナ
6
か
ん
𛂂
3
𛀚
ん
な
3
か
ん
な
1
𛀘
ん
な
1
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
か
ん
ん
な
Cùng mở đầu bằng かん
か
ん
と
43
か
ん
に
27
か
ん
の
23
か
ん
じ
21
か
ん
が
20
か
ん
ば
20
か
ん
し
15
か
ん
を
15
か
ん
た
12
か
ん
か
10
か
ん
ざ
10
か
ん
て
9
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
武家義理物語 · 1688
曾我物語 · 1671
虚南留別志 · 1834
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1659
傾城買四十八手
うすゆき物語 · 1691
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 76 · 1792
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 74
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 81
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 53
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 64 · 1798