Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
かんば
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
か
ん
ば
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
𛀚
ん
ば
10
か
ん
ば
7
𛀙
ん
ば
2
カ
ン
バ
1
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
か
ん
ん
ば
Cùng mở đầu bằng かん
か
ん
と
43
か
ん
に
27
か
ん
な
23
か
ん
の
23
か
ん
じ
21
か
ん
が
20
か
ん
し
15
か
ん
を
15
か
ん
た
12
か
ん
か
10
か
ん
ざ
10
か
ん
て
9
浮世風呂 · 1809
うすゆき物語 · 1691
浮世風呂 · 1809
うすゆき物語 · 1691
竹斎
うすゆき物語 · 1691
二人比丘尼
曾我物語 · 1671
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
うすゆき物語 · 1691
竹斎
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 55