Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ぐつ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ぐ
つ
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
ぐ
つ
15
ぐ
ツ
4
グ
ツ
1
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ぐ
つ
と
10
ぐ
つ
た
5
ぐ
つ
く
1
ぐ
つ
て
1
ぐ
つ
ま
1
ぐ
つ
わ
1
ぐ
つ
鳥
1
Cùng mở đầu bằng ぐ
ぐ
る
126
ぐ
り
114
ぐ
さ
90
ぐ
ひ
81
ぐ
れ
70
ぐ
ら
66
ぐ
ち
64
ぐ
に
57
ぐ
し
37
ぐ
は
30
ぐ
ろ
28
ぐ
わ
28
傾城買四十八手
曾我物語 · 1671
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 29
蝦夷方言藻汐草 坤巻
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美