Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
けてか
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
け
て
か
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
け
て
か
5
け
𛁳
𛀚
4
け
て
𛀚
3
け
𛁳
か
3
け
𛁳
𛀙
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
け
て
て
か
Cùng mở đầu bằng けて
け
て
も
62
け
て
い
18
け
て
あ
17
け
て
出
16
け
て
お
15
け
て
は
15
け
て
よ
15
け
て
と
14
け
て
や
13
け
て
の
11
け
て
を
11
け
て
見
11
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
女郎花物語
竹斎
うすゆき物語 · 1691
かてもの · 1916
菓子話船橋 · 1841
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
傾城買四十八手
二人比丘尼
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
物類称呼
豊橋の年中行事 · tr. 14 · 1935