Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
けて出
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
け
て
出
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
け
て
出
13
け
𛁳
出
3
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
け
て
て
出
Cùng mở đầu bằng けて
け
て
も
62
け
て
い
18
け
て
あ
17
け
て
か
16
け
て
お
15
け
て
は
15
け
て
よ
15
け
て
と
14
け
て
や
13
け
て
の
11
け
て
を
11
け
て
見
11
万宝料理秘密箱 · 1795
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
餅菓子即席/手製集 · 1805
万宝料理秘密箱 · 1795
料理珍味集
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
虚南留別志 · 1834
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
餅菓子即席/手製集 · 1805
うすゆき物語 · 1691