Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
けても
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
け
て
も
62 lần
Cách viết
Tất cả
62
け
て
も
43
け
𛁳
も
19
Tất cả
62
Viết tay & mộc bản
49
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
け
て
て
も
Cùng mở đầu bằng けて
け
て
い
18
け
て
あ
17
け
て
か
16
け
て
出
16
け
て
お
15
け
て
は
15
け
て
よ
15
け
て
と
14
け
て
や
13
け
て
の
11
け
て
を
11
け
て
見
11
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
源氏物語 · 1654
女郎花物語
うすゆき物語 · 1691
日本永代蔵 · 1688
鼎左秘録 · 1852
雨月物語 · 1776
おらが春 · 1878
源氏物語
源氏物語 · 1654
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
うすゆき物語 · 1691
源氏物語 · 1654
曾我物語 · 1671
玉くしげ · 1789
吉利支丹物語
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
傾城買四十八手
曾我物語 · 1671