Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
てうち
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
う
ち
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
て
う
ち
16
𛁳
う
ち
9
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
う
う
ち
Cùng mở đầu bằng てう
て
う
つ
22
て
う
す
20
て
う
た
20
て
う
し
17
て
う
せ
15
て
う
と
14
て
う
ど
13
て
う
ら
12
て
う
き
11
て
う
な
11
て
う
の
10
て
う
あ
9
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
曾我物語 · 1671
南総里見八犬伝 · 1823
仁勢物語
椿説弓張月
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
料理物語 · 1643
おらが春 · 1878
傾城買四十八手
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
おらが春 · 1878
武家義理物語 · 1688
曾我物語 · 1671
源氏物語 · 1654
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼