Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
てうら
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
う
ら
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
て
う
𛃰
5
𛁳
う
𛃰
3
て
う
ら
2
𛁳
う
ら
2
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
う
う
ら
Cùng mở đầu bằng てう
て
う
ち
25
て
う
つ
22
て
う
す
20
て
う
た
20
て
う
し
17
て
う
せ
15
て
う
と
14
て
う
ど
13
て
う
き
11
て
う
な
11
て
う
の
10
て
う
あ
9
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
女郎花物語
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
竹斎
春色梅児与美
物類称呼