Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
てうな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
う
な
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
て
う
𛂂
7
て
う
な
2
𛁳
う
な
1
𛁳
う
𛂂
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
う
う
な
Cùng mở đầu bằng てう
て
う
ち
25
て
う
つ
22
て
う
す
20
て
う
た
20
て
う
し
17
て
う
せ
15
て
う
と
14
て
う
ど
13
て
う
ら
12
て
う
き
11
て
う
の
10
て
う
あ
9
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
竹斎
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
竹斎
竹斎
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美