Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
なりた
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
な
り
た
62 lần
Cách viết
Tất cả
62
な
り
𛁠
22
な
り
た
14
𛂂
り
𛁠
7
な
𛃶
𛁠
4
な
り
𛁟
3
な
り
𛁞
2
な
𛃶
𛁟
2
ナ
リ
タ
2
𛂂
り
た
2
𛂂
り
𛁟
2
な
𛃲
𛁠
1
𛂂
𛃶
𛁠
1
Tất cả
62
Viết tay & mộc bản
45
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
な
り
り
た
Cùng mở đầu bằng なり
な
り
と
277
な
り
て
165
な
り
け
163
な
り
し
147
な
り
又
115
な
り
ぬ
109
な
り
此
89
な
り
さ
88
な
り
ま
76
な
り
に
69
な
り
か
63
な
り
其
63
餅菓子即席/手製集 · 1805
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
曾我物語 · 1671
かてもの · 1916
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
源氏物語
料理物語 · 1643
竹斎
源氏物語
竹斎
源氏物語 · 1654
料理珍味集
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
源氏物語
飯百珍伝
女郎花物語
源氏物語
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776